Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu vực an toàn" (1)

khu vực an toàn
phát
Tiếng Anh Danh từsafety area
Từ vựng của tôi
Đây là khu vực an toàn.
This is a safe area.

swap_horiz Từ liên quan "khu vực an toàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu vực an toàn" (1)

Đây là khu vực an toàn.
This is a safe area.